thiết giáp hạm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tàu chiến lớn có bọc vỏ thép: Một loại tàu chiến chủ lực, có kích thước lớn, được trang bị pháo hạng nặng và được bảo vệ bởi lớp vỏ giáp dày bằng thép.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Hải quân Đế quốc Nhật Bản từng sở hữu những thiết giáp hạm hùng mạnh như Yamato.
- Thiết giáp hạm là biểu tượng cho sức mạnh hải quân trong các cuộc chiến tranh thế kỷ XX.
- Với sự phát triển của không quân và tên lửa, vai trò của thiết giáp hạm dần bị lu mờ.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Thời đại của thiết giáp hạm": Giai đoạn lịch sử quân sự hải quân mà thiết giáp hạm đóng vai trò chủ đạo, thường được tính từ cuối thế kỷ XIX đến giữa thế kỷ XX.
- Trận Jutland là trận hải chiến lớn nhất trong thời đại của thiết giáp hạm.
Biến thể và từ gần giống
- Thiết giáp: (Danh từ) Vỏ giáp bằng sắt thép dùng để bảo vệ.
- Tàu chiến: (Danh từ) Tàu được chế tạo và trang bị cho mục đích tác chiến trên biển.
- Tàu sân bay: (Danh từ) Loại tàu chiến hiện đại, có sàn đáp để máy bay cất và hạ cánh, thay thế vai trò chủ lực của thiết giáp hạm.
- Tuần dương hạm: (Danh từ) Tàu chiến cỡ lớn, nhưng thường nhỏ hơn và nhanh hơn thiết giáp hạm, được dùng để tuần tra và hộ tống.
Từ đồng nghĩa
- Chiến hạm bọc thép: Cách gọi mô tả đầy đủ đặc tính của thiết giáp hạm.
- Dreadnought: Tên gọi một lớp thiết giáp hạm hiện đại đầu thế kỷ XX, sau này thường được dùng để chỉ chung các thiết giáp hạm hiện đại.
Thành ngữ liên quan
- "Con rồng biển bằng thép": Cách ví von hình tượng về sức mạnh và vẻ ngoài uy nghi của một thiết giáp hạm.
- Hạm đội thiết giáp hạm như những con rồng biển bằng thép áp đảo đối phương.
- Tàu chiến lớn có bọc vỏ thép.